2021-09-21 02:00:59 Find the results of "

免费送分伟德

" for you

Sweep - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

to give a thorough sweep làm tổng vệ sinh. ... the sweep of a pendulum chuyển động lắc qua lắc lại.

sweep' trong từ điển Lạc Việt

sweep. [swi:p] ... to give a thorough sweep. ... the sweep of a pendulum.

sweep – Wiktionary tiếng Việt

sweep /ˈswip/ ... to give a thorough sweep — làm tổng vệ sinh.

Sweep là gì, Nghĩa của từ Sweep | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Sweep là gì: / swi:p /, hình thái từ: Danh từ: sự quét, Động tác cuốn, lướt, khoát, vung, sự đảo (mắt), sự khoát (tay), sự lướt, Đoạn cong, đường cong, sự ...

sweep | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Sweep - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

SWEEP | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của sweep trong tiếng Anh. ... sweep verb (CLEAN)

sweep' trong từ điển Từ điển ...

làm tổng vệ sinh. động tác cuốn, lướt, khoát, vung. ... sweep feudalism.

Sweep trong tiếng Anh - vietjack.com

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Sweep. ... Cách chia động từ bất qui tắc Sweep.

sweep" là gì? Nghĩa của từ sweep trong tiếng Việt. Từ điển Anh ...

Nghĩa của từ 'sweep' trong tiếng Việt. sweep là gì? Tra cứu từ điển trực tuyến.

sweep - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt ...

Tìm kiếm sweep. Từ điển Anh-Việt - Động từ: quét, quét đi, cuốn đi. Từ điển Anh-Anh - verb: a always followed by an adverb or preposition [+ obj] :to remove (something, such as dust or dirt) from a surface ...